ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lên xuống" (1件)
lên xuống

日本語
動変動する
giá cả lên xuống
物価が変動する
類語検索結果 "lên xuống" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lên xuống" (1件)
giá cả lên xuống
物価が変動する
